
Omid Noorafkan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.
Tiểu sử Omid Noorafkan
Omid Noorafkan là tiền vệ người Iran, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sepahan ở tuổi 29. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, Omid Noorafkan có 7 trận, 443 phút thi đấu và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2023), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2024 cầu thủ chuyển từ Sepahan sang Malavan, và ngày 29/06/2025 được Sepahan cho mượn từ Malavan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 533 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 533 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/59 | 0 | 9/10 | — | 7,94 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 5,80 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 4/4 | — | 6,28 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 32/40 | 1 | 1/6 | — | 6,98 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/05/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/07/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 18/02/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/07/2021 | 24 | 625 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Malavan | Sepahan | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Sepahan | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Sporting Charleroi | Sepahan | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2020 | Sepahan | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | RC Sporting Charleroi | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Esteghlal Tehran | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | RC Sporting Charleroi | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Esteghlal Tehran | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 23/07/2014 | Esteghlal FC U19 | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ehsan Rey U17 | Esteghlal FC U19 | Chuyển nhượng | — |