Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reza Jafari

SepahanTiền đạoIRI
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Reza Jafari là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4430800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 308 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20161950 nghìn €
08/01/20171975 nghìn €
19/05/201720100 nghìn €
09/07/201720125 nghìn €
08/01/201820150 nghìn €
08/06/201821200 nghìn €
24/12/201821100 nghìn €
01/08/201922150 nghìn €
18/02/202124400 nghìn €
04/01/202224350 nghìn €
19/05/202225350 nghìn €
08/11/202225350 nghìn €
23/05/202326350 nghìn €
27/11/202326400 nghìn €
28/03/202427450 nghìn €
04/06/202427600 nghìn €
22/12/202427550 nghìn €
15/05/202528500 nghìn €
07/12/202528450 nghìn €
24/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Gol Gohar FCSepahanChuyển nhượng—
25/07/2025MalavanGol Gohar FCChuyển nhượng—
10/07/2023Nassaji MazandaranMalavanChuyển nhượng—
22/08/2021SaipaNassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2016Saipa FC U21SaipaChuyển nhượng—
30/06/2015Saipa FC U19Saipa FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Saipa FC U17Saipa FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com