Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Khodadadi

SepahanTiền đạoIRI
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ali Khodadadi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—408100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171850 nghìn €
09/07/20171950 nghìn €
24/05/20182050 nghìn €
24/12/20182075 nghìn €
01/08/20192175 nghìn €
04/01/202223125 nghìn €
19/05/202224125 nghìn €
08/11/202224200 nghìn €
23/05/202325275 nghìn €
06/12/202325275 nghìn €
04/06/202426350 nghìn €
22/12/202426325 nghìn €
15/05/202527325 nghìn €
07/12/202527325 nghìn €
20/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2026Chadormalu SCSepahanChuyển nhượng—
08/01/2024Pars Jonoubi JamChadormalu SCChuyển nhượng—
05/07/2023Chadormalu SCPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
09/08/2022Zob AhanChadormalu SCChuyển nhượng—
02/03/2021Niroye ZaminiZob AhanCho mượn—
30/06/2019Zob AhanNiroye ZaminiChuyển nhượng—
30/06/2018Zob Ahan Esfahan U21Zob AhanChuyển nhượng—
30/06/2016Zob Ahan Esfahan U20Zob Ahan Esfahan U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com