
Ehsan Hajisafi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 786 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 50% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | V | 5,87 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hồng Kông | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2008 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/02/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 23 | 650 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/06/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/02/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/06/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 24/12/2018 | 28 | 1,3 triệu € |
| 01/08/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 27/07/2021 | 31 | 950 nghìn € |
| 31/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/05/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | AEK Athens | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Sepahan | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2021 | Tractor S.C. | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2018 | Olympiacos Piraeus | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 07/07/2017 | Sepahan | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | FSV Frankfurt | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Sepahan | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Tractor S.C. | Sepahan | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Sepahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sepahan FC U20 | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Sepahan FC U17 | Sepahan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Zob Ahan Esfahan Youth | Sepahan FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực40