Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ehsan Hajisafi

SepahanHậu vệIRI
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ehsan Hajisafi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9978621200——10—
World Cup2026—21910001055%50%106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/18 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ehsan Hajisafi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2630000123/3501/6—6,50
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-36500000—0——5,90
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1dự bị00000—0———
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-066000003/1011/3—6,33
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-225001007/802/3V5,87
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanH 2-2100000—0——6,40
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Hồng KôngT 4-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2009: 1,0 triệu €2013: 650 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20082026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/200818250 nghìn €
05/02/2009181,0 triệu €
12/09/201323650 nghìn €
23/01/201423800 nghìn €
29/06/2014241,2 triệu €
09/01/2015241,5 triệu €
29/06/2015251,5 triệu €
21/10/2015251,2 triệu €
10/02/201625900 nghìn €
30/06/201626750 nghìn €
08/01/2017261,0 triệu €
09/07/2017271,0 triệu €
17/12/2017271,2 triệu €
21/05/2018281,5 triệu €
24/12/2018281,3 triệu €
01/08/2019291,3 triệu €
07/04/2020301,0 triệu €
18/02/2021301,1 triệu €
27/07/202131950 nghìn €
31/10/2021311,0 triệu €
08/06/202232800 nghìn €
06/11/202232800 nghìn €
21/05/202333800 nghìn €
19/12/202333800 nghìn €
29/05/202434600 nghìn €
25/09/202434500 nghìn €
17/12/202434400 nghìn €
22/05/202535300 nghìn €
07/12/202535275 nghìn €
20/05/202636250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2025AEK AthensSepahanChuyển nhượng—
01/08/2021SepahanAEK AthensChuyển nhượng—
12/03/2021Tractor S.C.SepahanChuyển nhượng—
01/09/2018Olympiacos PiraeusTractor S.C.Chuyển nhượng—
01/01/2018Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
07/07/2017SepahanPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/07/2016FSV FrankfurtSepahanChuyển nhượng—
30/08/2015SepahanFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/12/2012Tractor S.C.SepahanCho mượn—
30/06/2011SepahanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2006Sepahan FC U20SepahanChuyển nhượng—
30/06/2005Sepahan FC U17Sepahan FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2004Zob Ahan Esfahan YouthSepahan FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com