Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arash Rezavand

SepahanTiền vệIRI
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Arash Rezavand là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9979800200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 798 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131950 nghìn €
24/11/20132050 nghìn €
23/01/201420100 nghìn €
29/06/201420100 nghìn €
09/01/20152175 nghìn €
29/06/20152175 nghìn €
31/12/201522150 nghìn €
09/06/201622150 nghìn €
08/01/201723250 nghìn €
09/07/201723300 nghìn €
08/01/201824350 nghìn €
08/06/201824500 nghìn €
24/12/201825500 nghìn €
01/08/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
18/02/202127500 nghìn €
27/07/202127550 nghìn €
04/01/202228400 nghìn €
19/05/202228550 nghìn €
08/11/202229500 nghìn €
23/05/202329550 nghìn €
27/11/202330550 nghìn €
04/06/202430550 nghìn €
22/12/202431500 nghìn €
15/05/202531450 nghìn €
07/12/202532400 nghìn €
20/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Esteghlal TehranSepahanChuyển nhượng—
29/06/2022Foolad KhozestanEsteghlal TehranCho mượn—
03/02/2022Esteghlal TehranFoolad KhozestanChuyển nhượng—
07/07/2019SaipaEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2017Naft TehranSaipaChuyển nhượng—
30/06/2013Esteghlal FC U21Naft TehranChuyển nhượng—
30/06/2012Esteghlal FC U19Esteghlal FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Damash Tehran U19Esteghlal FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com