Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seyed Mohammad Karimi

SepahanTiền vệIRI
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Seyed Mohammad Karimi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seyed Mohammad Karimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1450000019/1912/2—6,31
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-29000009/1000/1—6,40
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-014000006/711/4—6,20
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2630000045/4722/6—6,03
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 3-2680000031/3701/3—6,17
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 4-1890000027/3436/9—6,44
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAET 1-01000001/100/1—6,80
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201822400 nghìn €
01/08/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
18/02/202124500 nghìn €
27/07/202125500 nghìn €
04/01/202225550 nghìn €
19/05/202225550 nghìn €
08/11/202226625 nghìn €
23/05/202326700 nghìn €
27/11/202327700 nghìn €
04/06/202427800 nghìn €
22/12/2024281,0 triệu €
15/05/2025281,3 triệu €
07/12/2025291,2 triệu €
20/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com