Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Limouchi

SepahanTiền đạoIRI
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Mehdi Limouchi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9972820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 728 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Limouchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-31700000—0——6,50
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20212125 nghìn €
04/01/202222175 nghìn €
19/05/202222175 nghìn €
08/11/202222100 nghìn €
23/05/202323175 nghìn €
27/11/202324300 nghìn €
28/03/202424500 nghìn €
04/06/202424700 nghìn €
22/12/202425750 nghìn €
09/03/2025251,0 triệu €
15/05/2025251,0 triệu €
07/12/202526900 nghìn €
20/05/202626850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2024Aluminium Arak FCSepahanHết hạn mượn 0.473036M €473 nghìn €
03/07/2023PaykanAluminium Arak FCHết hạn mượn 0.047M €47 nghìn €
31/08/2022Foolad KhozestanPaykanChuyển nhượng—
07/11/2021Qashqai ShirazFoolad KhozestanChuyển nhượng—
31/10/2020Lidouma MamesaniQashqai ShirazChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com