
Mehdi Limouchi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 728 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 728 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hồng Kông | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 08/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 09/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Aluminium Arak FC | Sepahan | Hết hạn mượn 0.473036M € | 473 nghìn € |
| 03/07/2023 | Paykan | Aluminium Arak FC | Hết hạn mượn 0.047M € | 47 nghìn € |
| 31/08/2022 | Foolad Khozestan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2021 | Qashqai Shiraz | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Lidouma Mamesani | Qashqai Shiraz | Chuyển nhượng | — |