Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hossein Hosseini

SepahanThủ mônIRI
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Hossein Hosseini là thủ môn 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Tiểu sử Hossein Hosseini

Hossein Hosseini là thủ môn người Iran, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Sepahan. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận tại VĐQG Iran với tổng 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2018). Hợp đồng với Sepahan có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển nhượng từ Esteghlal Tehran ngày 22/07/2025. Cao 187 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—99810000——10—
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hossein Hosseini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2450009/140——5,09
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-3dự bị000—0———
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1dự bị000—0———
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0dự bị000—0———
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2dự bị000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 3-09010029/300——6,97
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1dự bị000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-2dự bị000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-0dự bị000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20122050 nghìn €
21/07/20132175 nghìn €
14/11/201321100 nghìn €
23/01/201421100 nghìn €
29/06/201422150 nghìn €
09/01/201522175 nghìn €
29/06/201523250 nghìn €
31/12/201523200 nghìn €
09/06/201623200 nghìn €
08/01/201724300 nghìn €
09/07/201725500 nghìn €
08/01/201825800 nghìn €
08/06/201825800 nghìn €
23/08/201826700 nghìn €
24/12/201826600 nghìn €
01/08/201927650 nghìn €
07/04/202027525 nghìn €
18/02/202128350 nghìn €
27/07/202129350 nghìn €
04/01/202229350 nghìn €
19/05/202229450 nghìn €
08/11/202230525 nghìn €
23/05/202330550 nghìn €
27/11/202331550 nghìn €
04/06/202431650 nghìn €
22/12/202432600 nghìn €
15/05/202532600 nghìn €
07/12/202533550 nghìn €
20/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Esteghlal TehranSepahanChuyển nhượng—
29/06/2016MalavanEsteghlal TehranCho mượn—
30/06/2014Esteghlal TehranMalavanChuyển nhượng—
30/06/2012Bargh Shiraz FCEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2010Bargh Shiraz FC U19Bargh Shiraz FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com