Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammadmehdi Lotfi

SepahanTiền đạoIRI
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mohammadmehdi Lotfi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
771Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9977110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 771 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20222125 nghìn €
19/05/202221125 nghìn €
08/11/202222175 nghìn €
01/02/202322250 nghìn €
23/05/202322300 nghìn €
27/11/202323375 nghìn €
04/06/202423375 nghìn €
22/12/202424450 nghìn €
15/05/202524550 nghìn €
07/12/202525600 nghìn €
20/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Aluminium Arak FCSepahanChuyển nhượng—
04/07/2023PaykanAluminium Arak FCHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
12/02/2022Niroye ZaminiPaykanChuyển nhượng—
17/09/2020Foolad FC U21Niroye ZaminiChuyển nhượng—
30/06/2019Foolad FC U19Foolad FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Sabaye Qom U19Foolad FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com