Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armin Sohrabian

SepahanHậu vệIRI
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Armin Sohrabian là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6654000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20141850 nghìn €
29/06/20141850 nghìn €
09/01/20151950 nghìn €
29/06/20151950 nghìn €
31/12/20152050 nghìn €
09/06/20162050 nghìn €
08/01/201721150 nghìn €
09/07/201721250 nghìn €
08/01/201822150 nghìn €
08/06/201822500 nghìn €
24/12/201823400 nghìn €
01/08/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
18/02/202125400 nghìn €
27/07/202126375 nghìn €
04/01/202226550 nghìn €
19/05/202226550 nghìn €
08/11/202227625 nghìn €
23/05/202327700 nghìn €
27/11/202328650 nghìn €
04/06/202428750 nghìn €
22/12/202429700 nghìn €
15/05/202529600 nghìn €
07/12/202530500 nghìn €
20/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Esteghlal TehranSepahanChuyển nhượng—
27/01/2025Nassaji MazandaranEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.079M €79 nghìn €
08/10/2024Esteghlal TehranNassaji MazandaranChuyển nhượng—
01/07/2023Gol Gohar FCEsteghlal TehranChuyển nhượng—
26/09/2020SaipaGol Gohar FCChuyển nhượng—
21/07/2019Esteghlal TehranSaipaChuyển nhượng—
30/06/2017SepahanEsteghlal TehranChuyển nhượng—
03/12/2013Sepahan FC U20SepahanChuyển nhượng—
30/06/2013Sepahan FC U17Sepahan FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com