
Alireza Beiranvand
Thủ mônIRI
34Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Alireza Beiranvand là thủ môn 34 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 19/30 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 90 | 7 | 1 | 3 | 20/34 | 0 | 2/2 | — | 9,60 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 52 | 4 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 0/1 | Đ | 5,03 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | — | — | 6,78 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/12/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/07/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/02/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 01/08/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Royal Antwerp | Persepolis | Hết hạn mượn 0.639324M € | 639 nghìn € |
| 29/06/2022 | Boavista FC | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 09/07/2021 | Royal Antwerp | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Persepolis | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 30/06/2016 | Naft Tehran | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Naft Novin U19 | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 164
- Chỉ số 246
- Chỉ số 461
- Chỉ số 365