Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alireza Beiranvand

Thủ mônIRI
34Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Alireza Beiranvand là thủ môn 34 tuổi quốc tịch IRI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alireza Beiranvand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2dự bị000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-390000—0—V5,50
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-19021119/3002/2—6,48
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-09071320/3402/2—9,60
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-29060014/1601/1—7,30
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3524008/1800/1Đ5,03
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 3-0dự bị000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-19020027/310——6,78
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-29020020/250——6,10
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-09010024/270——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/201220100 nghìn €
12/09/20132050 nghìn €
23/01/201421350 nghìn €
29/06/201421500 nghìn €
09/01/201522600 nghìn €
29/06/201522800 nghìn €
31/12/201523600 nghìn €
09/06/201623800 nghìn €
08/01/2017241,0 triệu €
09/07/2017241,2 triệu €
08/01/2018251,2 triệu €
08/06/2018251,2 triệu €
15/07/2018252,0 triệu €
24/12/2018262,0 triệu €
02/02/2019263,5 triệu €
01/08/2019263,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
15/10/2020282,0 triệu €
06/06/2021281,5 triệu €
26/12/2021291,5 triệu €
30/05/2022291,0 triệu €
08/11/2022301,0 triệu €
23/05/2023301,2 triệu €
27/11/2023311,2 triệu €
04/06/2024311,2 triệu €
22/12/2024321,0 triệu €
15/05/202532800 nghìn €
07/12/202533700 nghìn €
20/05/202633650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024PersepolisTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Royal AntwerpPersepolisHết hạn mượn 0.639324M €639 nghìn €
29/06/2022Boavista FCRoyal AntwerpCho mượn—
09/07/2021Royal AntwerpBoavista FCChuyển nhượng—
27/07/2020PersepolisRoyal AntwerpHết hạn mượn 0.63M €630 nghìn €
30/06/2016Naft TehranPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2010Naft Novin U19Naft TehranChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com