
Kasra Taheri là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.
Tiểu sử Kasra Taheri
Kasra Taheri là tiền đạo của câu lạc bộ Sepahan, mang quốc tịch Iran, sinh ngày 06/08/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kasra Taheri ra sân 9 trận, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và 413 phút thi đấu. Theo giải, có 2 bàn sau 6 trận tại VĐQG Iran và 1 kiến tạo sau 3 trận tại Asiad (mùa 2026). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Nassaji Mazandaran đến Sepahan (hết hạn mượn, 15/08/2026) với phí 860 nghìn €; giá trị thị trường 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 295 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Asiad | 2026 | — | 3 | 1 | 118 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Nassaji Mazandaran | Sepahan | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 17/07/2026 | Rubin Kazan | Nassaji Mazandaran | Hết hạn mượn 0.705M € | 705 nghìn € |
| 29/06/2026 | Paykan | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Rubin Kazan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Sepahan FC U20 | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 30/06/2023 | Sepahan FC U17 | Sepahan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sepahan FC Youth | Sepahan FC U17 | Chuyển nhượng | — |