Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kasra Taheri

SepahanTiền đạoIRI
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kasra Taheri là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Tiểu sử Kasra Taheri

Kasra Taheri là tiền đạo của câu lạc bộ Sepahan, mang quốc tịch Iran, sinh ngày 06/08/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kasra Taheri ra sân 9 trận, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và 413 phút thi đấu. Theo giải, có 2 bàn sau 6 trận tại VĐQG Iran và 1 kiến tạo sau 3 trận tại Asiad (mùa 2026). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Nassaji Mazandaran đến Sepahan (hết hạn mượn, 15/08/2026) với phí 860 nghìn €; giá trị thị trường 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6329520000——00—
Asiad2026—3111800100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/202417100 nghìn €
11/12/202418100 nghìn €
03/06/202518100 nghìn €
07/12/202519500 nghìn €
20/05/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Nassaji MazandaranSepahanHết hạn mượn 0.86M €860 nghìn €
17/07/2026Rubin KazanNassaji MazandaranHết hạn mượn 0.705M €705 nghìn €
29/06/2026PaykanRubin KazanCho mượn—
09/07/2025Rubin KazanPaykanChuyển nhượng—
18/02/2024Sepahan FC U20Rubin KazanHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
30/06/2023Sepahan FC U17Sepahan FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2021Sepahan FC YouthSepahan FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com