
Gentaro Yoshida
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Gentaro Yoshida là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Tiểu sử Gentaro Yoshida
Gentaro Yoshida là tiền vệ của JEF United Ichihara Chiba, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 26/10/2000 và hiện 25 tuổi. Chiều cao 175 cm, cân nặng 72 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 1 trận tại Cúp Thiên Hoàng với tổng thời gian 90 phút. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € (2024). Hợp đồng với đội bóng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy76
- Sức mạnh32
- Thể lực25