Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryunosuke Sugawara

Vegalta SendaiTiền đạoJPN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ryunosuke Sugawara là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
960Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—161387030117956%46%206,69
Cúp Thiên Hoàng2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/158 (56%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/100 (46%)
Không chiến thắng / thua
23 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryunosuke Sugawara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiH 0-081001119/110———
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroT 4-24000013/30——6,64
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataH 1-172001119/1212/6—6,39
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 0-062000011/502/6—6,24
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 2-281103106/1204/11—7,61
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 1-145000003/402/4—6,48
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 1-245000004/701/2—6,25
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubT 3-164102215/1102/5V7,78
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 0-045000003/700/3—6,34
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-287105309/2006/12—7,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232225 nghìn €
21/02/20242375 nghìn €
11/06/202423150 nghìn €
11/12/202424150 nghìn €
25/06/202524100 nghìn €
08/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027FC OsakaVegalta SendaiCho mượn—
31/01/2026Vegalta SendaiFC OsakaChuyển nhượng—
30/01/2026Tochigi SCVegalta SendaiCho mượn—
31/01/2025Vegalta SendaiTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2023Sanno UniversityVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/03/2019Vegalta Sendai U18Sanno UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com