
Shunsuke Tachino là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.513Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 703 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 6 | 720 | 2 | 0 | 1 | 16 | 2 | 68% | 64% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 703 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/324 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/52 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/68 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 120 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 45/56 | 1 | 5/10 | — | 7,63 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/55 | 3 | 9/13 | — | 6,07 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 1 | 5/6 | — | 5,89 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/16 | 2 | 3/5 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/35 | 1 | 4/6 | — | 7,71 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 23 | — |
| 05/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.