
Masaya Kojima là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Tiểu sử Masaya Kojima
Masaya Kojima là hậu vệ của FC Osaka, quốc tịch Japan, sinh ngày 09/11/1997 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 654 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,36. Trong đó có 4 trận tại J3 Nhật Bản và 11 trận tại J2/J3 100 Year Vision League. Giá trị cao nhất từng đạt là 325 nghìn € vào năm 2023, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Zweigen Kanazawa FC sang FC Osaka.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 62% | — | 0 | 0 | 4,44 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 4 | 384 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 68% | 35% | 0 | 0 | 5,69 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/107 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/155 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | — | — | 5,76 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/29 | 0 | — | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/42 | 0 | — | — | 6,05 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,29 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 6,94 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 1/3 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zweigen Kanazawa FC | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Thespa Kusatsu Gunma | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Vegalta Sendai | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Zweigen Kanazawa FC | Vegalta Sendai | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Vegalta Sendai | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Machida Zelvia | Vegalta Sendai | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Vegalta Sendai | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Vegalta Sendai U18 | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực29