
Kevin Pytlik là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
839Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | — | 4 | 0 | 2,58 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 5 | 479 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 60% | 51% | 2 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/91 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/156 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/43 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | — | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | — | — | 7,05 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,01 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/39 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/26 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 5/7 | V | 5,16 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/07/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/09/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | FC Viktoria Köln | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wuppertaler | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sportfreunde Lotte | Wuppertaler | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wuppertaler | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Bochum U19 | Wuppertaler | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rot-Weiss Essen Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eintracht Dortmund Youth | Rot-Weiss Essen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Wuppertaler SV Youth | Eintracht Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực42