- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Sanfrecce Hiroshima thắng Iwaki FC 4-0 trên sân nhà Edion Peace Wing Hiroshima.
Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki FC 4-0 — Cúp Thiên Hoàng 07/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Shun Ayukawa
9'
1 - 0 -
⚽ Akito Suzuki
22'
2 - 0 - 🟨 Hayao Kawabe 37'
- 🟨 Yotaro Nakajima 42'
- 44' 🟨 Atsuki Yamanaka
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Taishi Matsumotothay Yotaro Nakajima 46'
-
⚽ Akito Suzuki
48'
3 - 0 - 54' 🔁 Ryo Nishitanithay Masato Araki
- 🔁 Sébastien Hallerthay Akito Suzuki 62'
- 🔁 Shimon Kobayashithay Naoki Maeda 62'
- 64' 🔁 Yuriya Takahashithay Ibuki Konno
- 64' 🔁 Yutaka Michiwakithay Atsuki Yamanaka
- 64' 🔁 Kaito Fujiithay Seo-ho Jeon
- 🔁 Rento Noguchithay Shun Ayukawa 66'
-
⚽ Shimon Kobayashi
69'
4 - 0 - 73' 🟨 Kaito Fujii
- 🔁 Hiroto Otathay Hayao Kawabe 77'
- 81' 🔁 Naoki Kumatathay Shun Nakajima
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 6Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc1
- 77Tấn công nguy hiểm69
- 104Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Iwaki FC kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sanfrecce Hiroshima ép sân · cột hướng xuống: Iwaki FC ép sân. Sanfrecce Hiroshima kiểm soát thế trận 50% thời gian, Iwaki FC 42%.
Sanfrecce HiroshimaIwaki FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Sanfrecce Hiroshima · HLV Bartosch Gaul
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Hayato Araki | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Naoto Arai | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Hayao Kawabe © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Shunki Higashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Shun Ayukawa | Tiền đạo | 0.0 |
| 41 | Naoki Maeda | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 48 | Hiroto Ota | Tiền vệ |
| 21 | Yudai Tanaka | Thủ môn |
| 22 | Sébastien Haller | Tiền đạo |
| 47 | Minato Hara | Tiền vệ |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo |
| 45 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ |
| 15 | Shuto Nakano | Tiền vệ |
| 46 | Rento Noguchi | Tiền vệ |
Iwaki FC · HLV Kazuaki Tasaka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Joo Hyun-Jin | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Taisei Kuwata | Hậu vệ | 0.0 |
| 35 | Soichiro Fukaminato | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Ibuki Konno | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Shun Nakajima | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Masato Araki | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Seo-ho Jeon | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Atsuki Yamanaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Ruon Hisanaga | Tiền vệ | 0.0 |
| 40 | Ryota Nagaki © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Taisei Kato | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | Hisatsugu Ishii | Tiền đạo |
| 38 | Naoki Kumata | Tiền đạo |
| 21 | Ryota Matsumoto | Thủ môn |
| 9 | Yutaka Michiwaki | Tiền đạo |
| 34 | Ryo Nishitani | Tiền vệ |
| 1 | Masato Sasaki | Thủ môn |
| 22 | Yuriya Takahashi | Hậu vệ |
| 14 | Daiki Yamaguchi | Tiền vệ |
| 3 | Kaito Fujii | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | Taichi Yamasaki | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 51 | 201.00 | 4.5 | 9.00 | 1.07 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | JPN Emperor's Cup | Sanfrecce Hiroshima – Iwaki FC | 4–0 |
Phong độ gần đây
Sanfrecce Hiroshima
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | J.League Cup | Tochigi City – Sanfrecce Hiroshima | 0–2 | T |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Sanfrecce Hiroshima | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Cerezo Osaka | 6–1 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Fagiano Okayama – Sanfrecce Hiroshima | 3–2 | B |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Nagoya Grampus | 3–0 | T |
Iwaki FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | JPN J2 | Iwaki FC – Vegalta Sendai | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Sagan Tosu – Iwaki FC | 1–3 | T |
| 12/09/2026 | JPN J2 | Iwaki FC – Yokohama FC | 2–0 | T |
| 05/09/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Iwaki FC | 1–0 | B |
| 02/09/2026 | J.League Cup | Giravanz Kitakyushu – Iwaki FC | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki FC thuộc Cúp Thiên Hoàng đã diễn ra lúc 16:30 ngày 07/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Edion Peace Wing Hiroshima (Hiroshima).
- Kết quả Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki FC là bao nhiêu?
- Sanfrecce Hiroshima thắng Iwaki FC 4-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Sanfrecce Hiroshima và Iwaki FC trước trận?
- Sanfrecce Hiroshima: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWD); Iwaki FC: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLL).
- Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki FC?
- Sanfrecce Hiroshima ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Iwaki FC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:54 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

