Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoki Kumata

Iwaki FCTiền đạoJPN
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Naoki Kumata là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
652Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—8764341023760%46%106,08
Cúp Thiên Hoàng2026—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/144 (60%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/65 (46%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoki Kumata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1901052118/2604/9—6,40
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-023102101/40——7,20
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-090002008/1902/9——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2900021010/1506/13—6,60
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2900030014/2303/8V6,22
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-4900021115/2505/7—6,49
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 1-3900030210/1806/10—6,42
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-1802042211/1404/9—9,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20231850 nghìn €
27/02/202419300 nghìn €
19/06/202419300 nghìn €
11/12/202420300 nghìn €
25/06/202520375 nghìn €
14/12/202521750 nghìn €
08/06/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FC TokyoIwaki FCChuyển nhượng—
08/08/2024FC TokyoIwaki FCChuyển nhượng—
30/07/2024Jong GenkFC TokyoCho mượn—
25/01/2024FC TokyoJong GenkChuyển nhượng—
31/01/2023FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com