Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibuki Konno

Iwaki FCHậu vệJPN
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ibuki Konno là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
3Đá chính
461Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—30370000066%50%004,18
J2/J3 100 Year Vision League2026—1423601005166%24%206,41
Cúp Thiên Hoàng2026—216400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 4,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/121 (66%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/25 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/20 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/25 (24%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibuki Konno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1dự bị00000—0———
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-0dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-010000003/60———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2110000011/1401/2—5,90
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-116000000/10——6,65
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-218000001/300/1V5,67
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareH 1-157001009/1400/2—6,21
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCH 0-023000015/1011/2—6,81
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCH 1-119000003/500/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20232150 nghìn €
06/03/202321—
27/06/20232250 nghìn €
21/02/20242250 nghìn €
11/06/20242350 nghìn €
11/12/20242375 nghìn €
25/06/20252450 nghìn €
08/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Gamba OsakaIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2026Ehime FCGamba OsakaCho mượn—
14/08/2024Gamba OsakaEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2024Hosei UniversityGamba OsakaChuyển nhượng—
31/03/2020Mitsubishi Yowa SC (Youth)Hosei UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com