- Phạt góc1 – 9
- Thẻ vàng1 – 1
· Âm u 27°C · cập nhật
Nhật Bản thắng 5-0 ngay trên sân của Myanmar.
Myanmar vs Nhật Bản 0-5 — Vòng loại World Cup châu Á 06/06/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 29%Kiểm soát bóng71%
- 16Tổng cú sút10
- 1Sút trúng đích9
- 1Sút không trúng đích10
- 3Sút trong vòng cấm21
- 1Sút bị chặn2
- 1Phạt góc9
- 23Tấn công nguy hiểm104
- 73Tấn công114
- 227Chuyền732
- 136Chuyền chính xác656
- 1Chuyền then chốt7
- 1Chuyền dài16
- 5Rê bóng26
- 17Tạt bóng24
- 38Tranh chấp48
- 23Tắc bóng4
- 64Cản phá37
- 10Cứu thua6
- 2Phạm lỗi11
- 10Bị phạm lỗi16
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 71%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 3-4-2-1
Myanmar · HLV Michael Feichtenbeiner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Kyaw Zin Phyo | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Lat Wai Phone | Hậu vệ | 5.47 |
| 4 | Kyaw Soe Moe | Hậu vệ | 5.4 |
| 6 | Kyaw Min Oo | Hậu vệ | 5.01 |
| 17 | Thet Hein Soe | Hậu vệ | 5.58 |
| 7 | Lwin Moe Aung | Tiền vệ | 5.83 |
| 9 | Oakkar Naing | Tiền vệ | 5.87 |
| 13 | Nay Moe Naing | Tiền vệ | 5.74 |
| 14 | Wai Lin Aung | Tiền vệ | 5.74 |
| 11 | Maung Maung Lwin © | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Zwe Khant Min | Hậu vệ |
| 23 | ZIN NYI NYI Aung | Thủ môn |
| 10 | Win Naing Tun | Tiền đạo |
| 22 | ZAW WIN THEIN | Tiền vệ |
| 21 | Yan Naing Oo | Tiền vệ |
| 8 | Myat Kaung Khant | Tiền vệ |
| 20 | Suan Lam Mang | Tiền đạo |
| 16 | Aung Kaung Mann | Tiền đạo |
| 12 | David Htan | Hậu vệ |
| 19 | Hein Htet Aung | Tiền vệ |
| 3 | Nyein Chan | Hậu vệ |
| 1 | San Sat Naing | Thủ môn |
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 6.61 |
| 3 | Shogo Taniguchi © | Hậu vệ | 7.33 |
| 21 | Hiroki Ito | Hậu vệ | 7.49 |
| 22 | Daiki Hashioka | Hậu vệ | 8.0 |
| 2 | Yukinari Sugawara | Tiền vệ | 6.84 |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ | 7.17 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 8.07 |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền vệ | 9.34 |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ | 7.7 |
| 18 | Reo Hatate | Tiền vệ | 7.07 |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo | 9.86 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Takumi Minamino | Tiền vệ |
| 20 | Yuito Suzuki | Tiền vệ |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 7 | Takumu Kawamura | Tiền vệ |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 14 | Yuki Soma | Tiền đạo |
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ |
| 16 | Koki Machida | Hậu vệ |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Myanmar vs Nhật Bản đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Myanmar vs Nhật Bản thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 5 đã diễn ra lúc 19:10 ngày 06/06/2024 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Myanmar vs Nhật Bản là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Myanmar 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Myanmar vs Nhật Bản?
- Myanmar ra sân với sơ đồ 5-4-1, Nhật Bản dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 10 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

