
Kyaw Min Oo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Shan United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
885Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 65% | 2 | 0 | 6,71 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 38% | 1 | 0 | 7,45 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 346 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 54% | 2 | 0 | 6,84 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/145 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/94 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/176 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/80 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Kasuka FC | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 37/42 | 0 | 1/8 | — | 7,60 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 45/52 | 2 | 6/10 | V | 7,30 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Campuchia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/48 | 5 | 6/12 | — | 6,61 |
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Đông Timor | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/10 | V | 6,29 |
| 14/09/2026 | Cúp Shopee | vs Ezra FC | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/62 | 4 | 12/19 | V | 6,35 |
| 11/09/2026 | Cúp Shopee | @ Ezra FC | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 71/83 | 0 | 5/7 | V | 7,07 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/60 | 0 | 2/4 | V | 6,42 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 6/10 | — | 6,69 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/33 | 3 | 7/12 | — | 7,56 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/47 | 1 | 4/9 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Terengganu FC | Shan United | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2025 | PDRM FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Yangon United | PDRM FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2022 | — | Yangon United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Yangon United | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Ayeyawady united | Yangon United | Hết hạn mượn 0.041691M € | 41 nghìn € |
| 24/01/2014 | Mandalay Myanmar Football Academy | Ayeyawady united | Hết hạn mượn 0.059M € | 59 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực42