
Thet Hein Soe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Shan United.
Tiểu sử Thet Hein Soe
Thet Hein Soe, 25 tuổi, quốc tịch Myanmar, sinh ngày 29/09/2001, thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Shan United. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Cúp Shopee với 138 phút thi đấu, đạt điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, và giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025). Cao 168 cm, nặng 63 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 138 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 77% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 0% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/94 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Kasuka FC | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 0/3 | — | 7,22 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Cúp Shopee | vs Ezra FC | T 1-0 | 48 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 4/5 | — | 6,78 |
| 11/09/2026 | Cúp Shopee | @ Ezra FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 1 | 3/4 | — | 6,82 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/1 | — | 5,58 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Syria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/13 | 1 | 2/5 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.