
Lwin Moe Aung là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Shan United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,26 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 221 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 87% | 33% | 0 | 0 | 6,87 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 6 | 317 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/62 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 317 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Đông Timor | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Cúp Shopee | vs Ezra FC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 8/10 | — | 6,68 |
| 11/09/2026 | Cúp Shopee | @ Ezra FC | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 1 | 1/5 | — | 5,85 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/30 | 0 | 0/6 | — | 6,37 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 2/6 | — | 7,92 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 5/14 | — | 5,83 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,30 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Syria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Mahasarakham CC FC | Shan United | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Rayong FC | Mahasarakham CC FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | ISPE FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2021 | Yangon United | ISPE FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | ISPE FC | Yangon United | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Ayeyawady united | ISPE FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | ISPE FC | Ayeyawady united | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực29