Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hein Htet Aung

Yangon UnitedTiền đạoMYA
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hein Htet Aung là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Yangon United.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FIFA ASEAN Cup2026—221490011069%40%006,39
ASEAN Hyundai Cup2026—411431014186%0%006,74
Cúp châu Á——5423600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/39 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/7 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 236 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hein Htet Aung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026FIFA ASEAN Cup@ CampuchiaB 0-1820010217/2524/8—6,01
24/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Đông TimorT 2-0670100110/1400/2—6,78
08/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanB 0-2310000013/150——6,53
04/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs LàoT 7-214101106/60——7,40
28/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ PhilippinesT 4-122011013/400/3—6,66
25/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs MalaysiaB 1-2760020116/1900/4—6,38
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnB 0-545000012/712/6—5,91
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ SyriaB 0-76800000—0——5,30
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs SyriaH 1-1dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênB 1-6dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20181625 nghìn €
15/07/20181625 nghìn €
28/11/201918100 nghìn €
22/11/202120125 nghìn €
18/05/202220150 nghìn €
15/10/202221175 nghìn €
24/05/202321200 nghìn €
17/12/202322200 nghìn €
14/11/202423225 nghìn €
13/05/202523200 nghìn €
08/12/202524225 nghìn €
29/04/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Free playerMelaka FCChuyển nhượng—
16/04/2026Kelantan Red WarriorFree playerTrở lại—
23/08/2025Yangon UnitedKelantan Red WarriorChuyển nhượng—
23/07/2025Selangor FCYangon UnitedChuyển nhượng—
30/05/2025Negeri SembilanSelangor FCCho mượn—
06/03/2024Selangor FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
30/12/2023Negeri SembilanSelangor FCCho mượn—
31/07/2023Selangor FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
31/12/2020Hantharwady UnitedSelangor FCChuyển nhượng—
31/12/2017UnknownHantharwady UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com