
Hein Htet Aung là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Yangon United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69% | 40% | 0 | 0 | 6,39 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 143 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp châu Á | — | — | 5 | 4 | 236 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/39 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 236 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Campuchia | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/25 | 2 | 4/8 | — | 6,01 |
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Đông Timor | T 2-0 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,53 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,40 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/7 | 1 | 2/6 | — | 5,91 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-7 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Syria | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 15/07/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/11/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/11/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/10/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Free player | Melaka FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2026 | Kelantan Red Warrior | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2025 | Yangon United | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Selangor FC | Yangon United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Negeri Sembilan | Selangor FC | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | Selangor FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Negeri Sembilan | Selangor FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Selangor FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hantharwady United | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Hantharwady United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh29
- Thể lực26