
Maung Maung Lwin
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Maung Maung Lwin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Yangon United.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Maung Maung Lwin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 70 | 1 | 3 | 4 | 2 | 6 | 25/36 | 3 | 10/19 | Đ | 8,55 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 25/37 | 3 | 5/12 | V | 6,80 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/58 | 3 | 9/14 | — | 6,98 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 7/14 | — | 6,33 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-7 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,20 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Syria | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,83 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 4 | 8/23 | — | 6,25 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ma Cao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 26/05/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/04/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/02/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 15/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ57
Kỹ thuật52
Tư duy52
Sức mạnh43
Thể lực40