
Win Naing Tun
Tiền đạoMYA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Win Naing Tun là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MYA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Campuchia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/23 | 1 | 3/8 | — | 6,35 |
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Đông Timor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/13 | 0 | 3/15 | V | 7,39 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 5/10 | — | 6,29 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 90 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 | 8/12 | 2 | 11/17 | — | 9,45 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/9 | 0 | 4/11 | — | 7,74 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/16 | 1 | 4/11 | — | 6,25 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/4 | — | 6,17 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/7 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/11/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/08/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.