
Wai Lin Aung là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Yangon United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 59% | 1 | 0 | 6,37 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp châu Á | — | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/64 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp châu Á · 2 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Campuchia | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/34 | 4 | 7/12 | V | 6,49 |
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Đông Timor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 5 | 6/10 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 3/9 | V | 5,74 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Syria | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,52 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Yangon United | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Dagon Star United | Yangon United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | ISPE FC | Dagon Star United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Own Youth | ISPE FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Mandalay Institute of Sports | Own Youth | Chuyển nhượng | — |