- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ1 – 1
Sân Miriam Stadium, Netanya · Ít mây 18°C · cập nhật
Maccabi Netanya thắng Ashdod MS 2-1 trên sân nhà Miriam Stadium.
Maccabi Netanya vs Ashdod MS 2-1 — Ngoại hạng Israel 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 9Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích8
- 10Sút trong vòng cấm18
- 1Sút bị chặn5
- 4Phạt góc4
- 41Tấn công nguy hiểm49
- 82Tấn công91
- 493Chuyền390
- 428Chuyền chính xác329
- 2Chuyền then chốt0
- 6Chuyền dài13
- 10Rê bóng10
- 26Tạt bóng20
- 42Tranh chấp39
- 18Tắc bóng15
- 45Cản phá45
- 3Cứu thua8
- 8Phạm lỗi5
- 17Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Ashdod MS kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maccabi Netanya ép sân · cột hướng xuống: Ashdod MS ép sân. Maccabi Netanya kiểm soát thế trận 46% thời gian, Ashdod MS 42%.
Maccabi NetanyaAshdod MS| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
Maccabi Netanya · HLV Ronny Levy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 45 | Niv Antman | Thủ môn | 6.89 |
| 4 | Itay Ben Shabat | Hậu vệ | 7.5 |
| 6 | Bakary Konaté | Hậu vệ | 7.13 |
| 24 | Amit Cohen | Hậu vệ | 6.95 |
| 26 | Karm Jaber © | Hậu vệ | 6.42 |
| 10 | Oz Bilu | Tiền vệ | 6.32 |
| 16 | Basam Zaarura | Tiền vệ | 6.28 |
| 25 | Wylan Cyprien | Tiền vệ | 6.62 |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ | 6.74 |
| 91 | Heriberto Tavares | Tiền vệ | 7.34 |
| 83 | Davó | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 72 | Rotem Keller | Hậu vệ |
| 57 | Gontie Junior Diomande | Tiền vệ |
| 28 | Daniel Atlan | Tiền vệ |
| 5 | denis kulikov | Hậu vệ |
| 7 | Maxim Plakushchenko | Tiền vệ |
| 8 | Yuval Sadeh | Hậu vệ |
| 18 | Omri Shamir | Tiền vệ |
| 27 | Alex Talpa | Tiền vệ |
| 1 | tomer tzarfati | Thủ môn |
Ashdod MS · HLV Nir Bitton
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Karol Niemczycki | Thủ môn | 6.04 |
| 2 | Avishay Cohen | Hậu vệ | 6.11 |
| 3 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ | 5.29 |
| 16 | maor yashilirmak | Hậu vệ | 6.72 |
| 94 | Arial Mendy | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Victor Ayi·Ochayi | Tiền vệ | 6.48 |
| 13 | Eugene Ansah © | Tiền vệ | 6.62 |
| 14 | noam mucha | Tiền vệ | 7.1 |
| 26 | Kimvuidi Keikie Karim | Tiền vệ | 5.86 |
| 87 | mohamad amer | Tiền vệ | 6.3 |
| 11 | Eylon Almog | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Raz Karmi | Thủ môn |
| 23 | Azo natan ori | Tiền đạo |
| 77 | Hayford Adu Boahen | Tiền vệ |
| 71 | Amit Danziger | Tiền vệ |
| 21 | Elia Gethon | Tiền đạo |
| 19 | Amitay Yamin | Tiền vệ |
| 28 | Ilay Hajaj | Tiền vệ |
| 9 | Shalev Harosh | Tiền vệ |
| 20 | Reem Abraham Tal | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ashdod MS | Shaked Hakmon | Chấn thương | heart problems |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | ISR Premier League | Ashdod MS – Maccabi Netanya | 2–3 |
| 04/12/2025 | ISR Premier League | Maccabi Netanya – Ashdod MS | 2–2 |
| 27/07/2025 | ISR Ligat Al Toto Cup | Maccabi Netanya – Ashdod MS | 1–1 |
| 01/03/2025 | ISR Premier League | Ashdod MS – Maccabi Netanya | 0–0 |
| 04/12/2024 | ISR Premier League | Maccabi Netanya – Ashdod MS | 2–2 |
| 01/08/2024 | ISR Ligat Al Toto Cup | Maccabi Netanya – Ashdod MS | 5–0 |
| 15/04/2024 | ISR Premier League | Ashdod MS – Maccabi Netanya | 0–0 |
| 09/03/2024 | ISR Premier League | Ashdod MS – Maccabi Netanya | 0–2 |
| 27/12/2023 | ISR Premier League | Maccabi Netanya – Ashdod MS | 1–0 |
| 03/05/2023 | ISR Cup | Ashdod MS – Maccabi Netanya | 1–3 |
Phong độ gần đây
Maccabi Netanya
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | ISR Premier League | Maccabi Netanya – Hapoel Haifa | 0–0 | H |
| 05/04/2026 | ISR Premier League | Ashdod MS – Maccabi Netanya | 2–3 | T |
| 24/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Netanya – Beitar Jerusalem | 2–8 | B |
| 14/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Bnei Reineh – Maccabi Netanya | 0–4 | T |
| 08/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Netanya – Hapoel Kiryat Shmona | 1–1 | H |
Ashdod MS
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | ISR Premier League | Ironi Tiberias – Ashdod MS | 0–0 | H |
| 05/04/2026 | ISR Premier League | Ashdod MS – Maccabi Netanya | 2–3 | B |
| 26/03/2026 | INT CF | Ashdod MS – Hapoel Petah Tikva | 1–2 | B |
| 21/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Ashdod MS | 3–2 | B |
| 15/02/2026 | ISR Premier League | Ashdod MS – Hapoel Beer Sheva | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Maccabi Netanya vs Ashdod MS đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maccabi Netanya vs Ashdod MS thuộc Ngoại hạng Israel, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:50 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Miriam Stadium (Netanya).
- Kết quả Maccabi Netanya vs Ashdod MS là bao nhiêu?
- Maccabi Netanya thắng Ashdod MS 2-1; hiệp một 0-0; 2 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Maccabi Netanya vs Ashdod MS gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Maccabi Netanya thắng 14, hòa 9, Ashdod MS thắng 7. Lần gần nhất ngày 05/04/2026 (ISR Premier League) Ashdod MS 2-3 Maccabi Netanya.
- Phong độ Maccabi Netanya và Ashdod MS trước trận?
- Maccabi Netanya: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWDL); Ashdod MS: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLW).
- Đội hình xuất phát Maccabi Netanya vs Ashdod MS?
- Maccabi Netanya ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Ashdod MS dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:01 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

