Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wylan Cyprien

Maccabi NetanyaTiền vệFRA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Wylan Cyprien là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Ligat Al Toto Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wylan Cyprien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 3-4320010023/250——6,35
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-024000005/500/1—6,83
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-1180010017/2213/4—6,49
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0630010234/3700/1—7,10
18/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 2-1630011130/3325/6—6,62
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 0-0570022126/3112/7—6,80
05/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-2560100222/2925/7—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/201318300 nghìn €
29/05/201318400 nghìn €
12/09/201318750 nghìn €
12/01/2014181,2 triệu €
06/08/2014191,8 triệu €
13/01/2015192,5 triệu €
05/06/2015202,5 triệu €
03/02/2016212,5 triệu €
12/07/2016212,5 triệu €
31/10/2016214,0 triệu €
15/01/20172110,0 triệu €
31/05/20172210,0 triệu €
23/01/20182210,0 triệu €
03/06/20182310,0 triệu €
16/12/20182314,0 triệu €
02/06/20192414,0 triệu €
26/09/20192418,0 triệu €
18/12/20192418,0 triệu €
07/04/20202514,5 triệu €
28/10/20202512,0 triệu €
28/12/2020258,0 triệu €
22/03/2021266,0 triệu €
02/06/2021266,0 triệu €
15/12/2021265,0 triệu €
29/05/2022274,5 triệu €
09/11/2022273,0 triệu €
06/06/2023281,8 triệu €
10/10/2023281,1 triệu €
26/12/2023281,0 triệu €
02/06/2024291,5 triệu €
17/12/2024291,0 triệu €
18/06/202530300 nghìn €
16/12/202530300 nghìn €
10/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com