
Wylan Cyprien là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 3-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/4 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/37 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/33 | 2 | 5/6 | — | 6,62 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/31 | 1 | 2/7 | — | 6,80 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-2 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 2 | 5/7 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/09/2013 | 18 | 750 nghìn € |
| 12/01/2014 | 18 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 19 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2015 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 14,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 14,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực41