
Karm Jaber là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 35% | 1 | 0 | 6,53 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 189 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/118 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 189 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 3/9 | V | 6,41 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 5 | 8/12 | V | 6,64 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 5/5 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực49