Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eylon Almog

Maccabi NetanyaTiền đạoISR
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Eylon Almog là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—30580002080%58%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eylon Almog · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-026001018/915/7—7,10
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-121001008/1123/5—6,71
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-211000015/622/5—6,32
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-3900031116/1911/4—6,06
28/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 1-183000007/1100/6—6,27
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 1-27000003/300/1—6,25
18/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 1-272003109/1002/7—6,23
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 0-017000004/50——6,49
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 2-3710040013/1601/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201819100 nghìn €
27/06/201920400 nghìn €
27/12/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
06/07/2020211,2 triệu €
25/12/2020211,2 triệu €
28/05/202122900 nghìn €
30/12/202122600 nghìn €
03/06/202223500 nghìn €
09/11/202223400 nghìn €
28/05/202324300 nghìn €
21/12/202324300 nghìn €
16/06/202425300 nghìn €
29/12/202425200 nghìn €
19/03/202526275 nghìn €
12/06/202526275 nghìn €
21/12/202526275 nghìn €
10/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Hapoel Beer ShevaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
29/06/2026Ashdod MSHapoel Beer ShevaCho mượn—
09/02/2026Hapoel Beer ShevaAshdod MSChuyển nhượng—
29/06/2025Hapoel JerusalemHapoel Beer ShevaCho mượn—
22/01/2025Hapoel Beer ShevaHapoel JerusalemChuyển nhượng—
19/09/2023Maccabi Tel AvivHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/01/2023TSV HartbergMaccabi Tel AvivCho mượn—
17/08/2022Maccabi Tel AvivTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2019Hapoel HaderaMaccabi Tel AvivCho mượn—
28/01/2019Maccabi Tel AvivHapoel HaderaChuyển nhượng—
27/01/2019Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
31/07/2018Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2018Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com