Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elia Gethon

Ashdod MSTiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Elia Gethon là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Ashdod MS.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elia Gethon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-2630021115/1804/9—6,38
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1450000012/1302/4—5,95
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-125000002/401/6—6,13
04/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-325000027/800/1—6,48
28/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 1-11001003/513/4—6,81
18/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20242050 nghìn €
12/06/20252050 nghìn €
21/12/20252150 nghìn €
10/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com