
Gontie Junior Diomande
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Gontie Junior Diomande là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 3-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | V | 6,27 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Maccabi Netanya | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2025 | First Vienna FC 1894 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Ried | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SKU Ertl Glas Amstetten | SV Ried | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | SV Ried | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | SV Ried II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Sporting Club Accra | SV Ried II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực32