Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kimvuidi Keikie Karim

Hapoel Petah TikvaTiền vệCOD
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Kimvuidi Keikie Karim là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—664451007278%50%316,65
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4329100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/164 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/77 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 291 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kimvuidi Keikie Karim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-2810010332/3816/10V6,81
18/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3420000210/1203/6Đ5,47
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2810000111/1719/19—6,71
06/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-2900010121/30010/16—6,41
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0861031027/3328/18—7,57
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1650021328/3413/8—6,91
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-2dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1900010028/3515/10—6,30
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-1760000016/1816/11—6,65
04/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-3900010022/3117/16—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/202320175 nghìn €
29/05/202321425 nghìn €
04/01/202421600 nghìn €
10/06/202422750 nghìn €
09/01/202522700 nghìn €
27/05/202523650 nghìn €
21/12/202523650 nghìn €
10/06/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Orlando PiratesHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
29/06/2026Ashdod MSOrlando PiratesCho mượn—
10/08/2025Orlando PiratesAshdod MSChuyển nhượng—
25/07/2023Durban City FCOrlando PiratesChuyển nhượng—
07/07/2022DC Motema PembeDurban City FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com