Hayford Adu Boahen
Không rõ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hayford Adu Boahen là không rõ 0 tuổi.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-2 | 27 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/9 | 0 | 0/3 | — | 7,72 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 1/4 | V | 6,27 |