Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Basam Zaarura

Maccabi NetanyaTiền vệISR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Basam Zaarura là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—654090019585%38%206,62
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4436020000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/166 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/42 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Basam Zaarura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0640010017/2113/13V6,27
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1690021033/4212/6—6,41
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2790100320/2213/5—7,70
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2900021126/2913/6—6,31
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1170011111/1300/1—6,47
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0900032235/3915/11V6,57
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehT 4-1620021022/2301/7—6,66
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1901021128/3423/9—7,55
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 3-4871011232/3614/8V7,52
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0810021130/3513/9—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202119100 nghìn €
03/06/202219125 nghìn €
19/12/202220150 nghìn €
28/05/202320150 nghìn €
21/12/202321150 nghìn €
16/06/202421150 nghìn €
29/12/202422200 nghìn €
12/06/202522225 nghìn €
21/12/202523250 nghìn €
10/06/202623350 nghìn €
07/09/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com