
Basam Zaarura là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 409 | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 85% | 38% | 2 | 0 | 6,62 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/166 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/13 | V | 6,27 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/42 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/22 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/29 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/39 | 1 | 5/11 | V | 6,57 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 1/7 | — | 6,66 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 2 | 3/9 | — | 7,55 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 3-4 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/36 | 1 | 4/8 | V | 7,52 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/35 | 1 | 3/9 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực40