Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omri Shamir

Maccabi NetanyaTiền vệISR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Omri Shamir là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—30400002178%80%006,51
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3324500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omri Shamir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2300011020/2211/2—6,65
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-16001017/1112/2—6,44
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-14000002/401/1—6,43
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0dự bị00000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehT 4-1901011058/6311/4—8,20
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1300000015/1611/3V6,03
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 3-4580000035/3726/8—6,58
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202219100 nghìn €
28/05/202320150 nghìn €
21/12/202320150 nghìn €
16/06/202421150 nghìn €
29/12/202421175 nghìn €
06/07/202522175 nghìn €
21/12/202522225 nghìn €
10/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com