
Maccabi Netanya
Phong độ: THBBH
Maccabi Netanya sẽ gặp Ironi Tiberias lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.75 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.75 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Niv Antman | Thủ môn | 34 |
| 22 | Samuel Silva | Thủ môn | 27 |
| 75 | Daniel Cohen | Thủ môn | 20 |
| — | Fares agbaria | Hậu vệ | 21 |
| — | Gabriel Simion | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Grigory Morozov | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Itay Ben Shabat | Hậu vệ | 26 |
| 5 | denis kulikov | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Bakary Konaté | Hậu vệ | 23 |
| 12 | alon azugi | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Olivier Verdon | Hậu vệ | 31 |
| 24 | Amit Cohen | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Karm Jaber | Hậu vệ | 25 |
| 40 | Saba Khvadagiani | Hậu vệ | 23 |
| 44 | benny feldman | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Aviv kanarik | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Nadav Niddam | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Maor Levi | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Basam Zaarura | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Omri Shamir | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Alexey Talpa | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Wylan Cyprien | Tiền vệ | 31 |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Isaac Rodrigues de Lima | Tiền đạo | 22 |
| 8 | Dolev Haziza | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Eylon Almog | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Oz Bilu | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Dor Hugy | Tiền đạo | 31 |
| 14 | liam cohen | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Yarin Abuhazira | Tiền đạo | — |
| 83 | Davó | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Maccabi Netanya là khi nào?
- Maccabi Netanya gặp Ironi Tiberias trên sân khách lúc 23:00 ngày 24/10/2026, giải Ngoại hạng Israel.
- Maccabi Netanya đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Maccabi Netanya 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Hapoel Kiryat Shmona 1-0 (Ngoại hạng Israel).
- Đội hình Maccabi Netanya có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Maccabi Netanya có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4, tổng giá trị 16,6 triệu €; đắt giá nhất là Davó (tiền đạo, 1,8 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Maccabi Netanya?
- HLV trưởng là Ronny Levy (ISR, 59 tuổi); sân nhà Miriam Stadium tại Netanya, sức chứa 13.800 chỗ.
- Thành tích Maccabi Netanya mùa này tại Ngoại hạng Israel?
- Tại Ngoại hạng Israel, Maccabi Netanya đã đá 7 trận, ghi 8 bàn, thủng lưới 7 (trung bình 1,14 bàn ghi/trận); sút 102 lần, 38 trúng đích; chuyền chính xác 86%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).