Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raz Karmi

Kafr QasimThủ mônISR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Raz Karmi là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Kafr Qasim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raz Karmi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-29050125/360——6,80
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1dự bị000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-1dự bị000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-3dự bị000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 1-1dự bị000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 1-2dự bị000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 1-2dự bị000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 0-0dự bị000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20182250 nghìn €
27/06/201923150 nghìn €
27/12/201923150 nghìn €
06/07/202024150 nghìn €
25/12/202024150 nghìn €
28/05/202125200 nghìn €
30/12/202125200 nghìn €
03/06/202226200 nghìn €
19/12/202226200 nghìn €
28/05/202327150 nghìn €
21/12/202327200 nghìn €
16/06/202428150 nghìn €
29/12/202428125 nghìn €
12/06/202529100 nghìn €
21/12/202529100 nghìn €
10/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ashdod MSKafr QasimChuyển nhượng—
30/06/2025Beitar JerusalemAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2024Hapoel Petah TikvaBeitar JerusalemChuyển nhượng—
05/02/2024Maccabi NetanyaHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
06/07/2019Hapoel Bnei LodMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2015Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19Hapoel Bnei LodChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com