
noam mucha là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử noam mucha
noam mucha là tiền vệ của Beitar Jerusalem, mang quốc tịch Israel, sinh ngày 01/07/2003 và hiện 23 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ có 363 phút thi đấu ở mùa 2026-2027 qua 7 trận ra sân, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,33. Giá trị thị trường được ghi là 450 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Ashdod MS sang Beitar Jerusalem theo loại Hết hạn mượn với phí 130 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 27% | 0 | 0 | 3,99 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 3,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/46 | 1 | 3/9 | — | 7,46 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 375 nghìn € |
| 07/09/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ashdod MS | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 30/06/2023 | FC Ashdod U19 | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực34