
Ilay Hajaj là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 383 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 74% | 44% | 3 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/66 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 6/11 | V | 6,43 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 4/8 | — | 5,96 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 6/15 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 2 | 4/11 | — | 7,19 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 6/14 | V | 6,35 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Beitar Jerusalem | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ashdod MS | Beitar Jerusalem | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Beitar Jerusalem | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Maccabi Haifa | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Afula | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |