Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tomer tzarfati

23Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

tomer tzarfati là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Kfar Shalem.

Tiểu sử tomer tzarfati

tomer tzarfati là thủ môn của câu lạc bộ Hapoel Kfar Shalem, quốc tịch Israel, sinh ngày 16/10/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 80 kg, được chuyển đến Hapoel Kfar Shalem từ Maccabi Netanya vào ngày 30/06/2026. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại giải Israel Leumit League với 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 100 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—1010900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của tomer tzarfati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 3-4dự bị000—0———
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0dự bị000—0———
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-1dự bị000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0dự bị000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 2-1dự bị000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 0-0dự bị000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20232075 nghìn €
16/06/20242075 nghìn €
29/12/202421100 nghìn €
12/06/202521100 nghìn €
21/12/202522100 nghìn €
10/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi NetanyaHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
30/06/2023Maccabi Netanya U19Maccabi NetanyaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com