Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amit Cohen

Maccabi NetanyaHậu vệISR
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Amit Cohen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—664520002088%45%206,41
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4330400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/226 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/51 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 304 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amit Cohen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1690010253/5613/5—7,01
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2900000026/3326/7—6,09
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2680000129/3336/9—6,52
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1450000114/1702/8V5,75
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1900000012/1822/9V6,29
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0900010265/6914/13—6,80
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehT 4-1900020065/7013/6—7,21
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1900021151/5734/9—7,32
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0900010027/3257/15—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20181925 nghìn €
27/06/201920150 nghìn €
27/12/201921250 nghìn €
06/07/202021300 nghìn €
25/12/202022350 nghìn €
28/05/202122350 nghìn €
30/12/202123350 nghìn €
03/06/202223300 nghìn €
19/12/202224300 nghìn €
28/05/202324250 nghìn €
21/12/202325250 nghìn €
16/06/202425250 nghìn €
29/12/202426250 nghìn €
12/06/202526250 nghìn €
21/12/202527250 nghìn €
10/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2025Bnei Yehuda Tel AvivMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2024Maccabi Kabilio JaffaBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng—
26/09/2023Beitar JerusalemMaccabi Kabilio JaffaChuyển nhượng—
22/08/2022Bnei Yehuda Tel AvivBeitar JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2022Beitar JerusalemBnei Yehuda Tel AvivCho mượn—
01/07/2021Bnei Yehuda Tel AvivBeitar JerusalemChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel RaananaBnei Yehuda Tel AvivHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/06/2021Bnei Yehuda Tel AvivHapoel RaananaCho mượn—
09/09/2020Hapoel RaananaBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
29/06/2019Hapoel HaderaHapoel RaananaCho mượn—
04/08/2018Hapoel RaananaHapoel HaderaChuyển nhượng—
30/06/2017Hapoel Raanana Roei U19Hapoel RaananaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com