Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bakary Konaté

Maccabi NetanyaHậu vệMLI
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bakary Konaté là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776300003095%52%306,74
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/445 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/31 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/55 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bakary Konaté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900000077/8305/7—7,74
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1900000069/7115/11—6,56
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2900000035/3623/5V6,28
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2900010191/9437/11V6,50
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1900010074/7502/7—6,76
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1900000010/1333/7V6,13
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0900010071/7314/7—7,23
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehT 4-1900000053/5311/3—6,98
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 3-4960000028/3001/5Đ5,08
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0900000027/2913/7—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20232050 nghìn €
13/12/202320100 nghìn €
19/06/202421150 nghìn €
16/12/202421200 nghìn €
09/06/202522400 nghìn €
17/12/202522800 nghìn €
10/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com