Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mohamad amer

Ashdod MSTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

mohamad amer là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Ashdod MS.

Tiểu sử mohamad amer

mohamad amer là tiền vệ người Israel, 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Ashdod MS. Anh sinh ngày 30/06/2003. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với tổng 630 phút thi đấu tại Israel Leumit League. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận của anh là 10 nghìn € vào năm 2023, và đây là mức duy nhất trong hồ sơ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—8872000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mohamad amer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-2900030042/4759/12—7,12
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1290000120/2336/8—6,86
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-114000008/1211/1—6,33
04/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-38001008/90——5,81
28/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 1-2620020113/1825/10—6,30
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 0-0900010130/3735/6—6,85
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 2-319000007/1022/3—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20231910 nghìn €
21/12/20232010 nghìn €
15/10/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Ironi NesherSC Tzeirei TamraChuyển nhượng—
26/08/2025Hapoel Ironi ArrabaIroni NesherChuyển nhượng—
13/01/2025Free PlayerHapoel Ironi ArrabaChuyển nhượng—
30/06/2024Maccabi HaifaFree PlayerTrở lại—
29/06/2024Hapoel Migdal haEmekMaccabi HaifaCho mượn—
12/02/2024Maccabi HaifaHapoel Migdal haEmekChuyển nhượng—
29/06/2023Ashdod MSMaccabi HaifaCho mượn—
27/09/2022Maccabi HaifaAshdod MSChuyển nhượng—
26/09/2022Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com