
Karol Niemczycki là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Tiểu sử Karol Niemczycki
Karol Niemczycki là thủ môn người Poland, khoác áo Slask Wroclaw và sinh ngày 05/07/1999, năm nay 27 tuổi. Anh cao 189 cm, nặng 84 kg và thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận tại VĐQG Ba Lan với 810 phút, 29 lần cứu thua và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất ghi nhận là 1,5 triệu € (2021). Ngày 30/06/2026, anh chuyển từ Ashdod MS đến Slask Wroclaw, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
37Cứu thua
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 37 | 10 | 14 | 50% | 83% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/280 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/196 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 90 | 8 | 1 | 0 | 12/29 | 0 | — | V | 6,94 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/31 | 0 | — | — | 5,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 15/29 | 0 | — | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 21/37 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 5,62 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 4 | 4 | 0 | 8/25 | 0 | 2/2 | — | 7,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 9/24 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 1 | 14/32 | 0 | — | — | 7,92 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/31 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ashdod MS | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Darmstadt 98 | Ashdod MS | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Ashdod MS | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | SV Darmstadt 98 | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fortuna Dusseldorf | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | Cracovia Krakow | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Puszcza Niepolomice | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | NAC Breda | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Puszcza Niepolomice | NAC Breda | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | NAC Breda | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NAC Breda U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | AP Profi | NAC Breda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cracovia Youth | AP Profi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 153
- Chỉ số 237
- Chỉ số 459
- Chỉ số 350