
Maxim Plakushchenko
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Maxim Plakushchenko là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
500Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 208 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 43% | 0 | 0 | 6,49 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 292 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/90 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 292 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 4/6 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/33 | 2 | 3/6 | — | 7,59 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 3-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 5,80 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | — | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/10/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Netanya | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Budapest Honved FC | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Maccabi Haifa | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Hadera | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | Maccabi Haifa | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Hapoel Haifa | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/06/2016 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực34