
maor yashilirmak là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Ashdod MS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 0/1 | V | 5,75 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/47 | 2 | 8/9 | — | 7,01 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 5/8 | — | 6,40 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 7/12 | V | 6,67 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 0 | 4/7 | V | 6,57 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | — | — | 6,72 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 2 | 5/8 | — | 6,86 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực40