Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arial Mendy

Hapoel HaifaHậu vệSEN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Arial Mendy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.012Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776080028179%51%406,73
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5440400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/227 (79%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
17/53 (32%)
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arial Mendy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanB 0-2900020355/6211/5V7,03
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 2-1680000119/2812/3—6,02
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-2900031328/3718/12V6,60
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-1900100424/2637/10—8,05
07/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1900000427/3702/7—6,91
03/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaH 2-2900110111/1602/6V6,12
31/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 0-0900020116/2125/9V6,37
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-2dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1840010050/6511/3—6,32
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-1900010033/3915/7—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201924400 nghìn €
26/06/201924600 nghìn €
05/01/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
27/12/202026600 nghìn €
22/06/202126600 nghìn €
15/12/202127600 nghìn €
29/05/202227700 nghìn €
01/11/202227800 nghìn €
15/06/202328600 nghìn €
12/12/202329500 nghìn €
25/03/202429400 nghìn €
10/06/202429400 nghìn €
03/12/202430500 nghìn €
11/03/202530400 nghìn €
01/06/202530400 nghìn €
21/12/202531350 nghìn €
10/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Beitar JerusalemHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2026Ashdod MSBeitar JerusalemCho mượn—
09/02/2026Beitar JerusalemAshdod MSChuyển nhượng—
09/07/2025GrenobleBeitar JerusalemChuyển nhượng—
22/01/2023ClermontGrenobleChuyển nhượng—
12/07/2021ServetteClermontChuyển nhượng—
06/08/2020RC LensServetteChuyển nhượng—
29/06/2020US OrléansRC LensCho mượn—
05/01/2020RC LensUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2018DiambarsRC LensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com